齋經

zhāi jīng trai kinh

Hán Việt: trai kinh · Pinyin: zhāi jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trai kinh (經名)佛說齋經,一卷,吳支謙譯。中阿含經持齋經也。說持齋之功德。☸