齋肅 zhāi sù · trai túc Hán Việt: trai túc · Pinyin: zhāi sù Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 肅 (túc)Pinyinzhāi sùHán Việttrai túcCấu tạo齋 + 肅 · trai + túc nghĩa thành phần: trai + túc