齋臧 zhāi zāng · trai tang Hán Việt: trai tang · Pinyin: zhāi zāng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 臧 (tang)Pinyinzhāi zāngHán Việttrai tangCấu tạo齋 + 臧 · trai + tang nghĩa thành phần: trai + tang