齋舍

zhāi shě trai xá

Hán Việt: trai xá · Pinyin: zhāi shě

Tổng quan

Cấu tạo: (trai) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Trai phòng 齋房. trai xá trai xá ☆Như Trai phòng 齋房.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古人建於官廳旁側,用來齋戒的房舍。 2.書房。唐.韋應物〈郡中西齋〉詩:「似與塵境絕,蕭條齋舍秋。」 3.舊稱學校宿舍為齋舍。

Eng

  • Cihui 齋舍 hāishè p.w. <trad.> 1. room for fasting 2. temple hostelry 3. study 4. school M:⁴zuò