齋舲 zhāi líng · trai linh Hán Việt: trai linh · Pinyin: zhāi líng Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 舲 (linh)Pinyinzhāi língHán Việttrai linhCấu tạo齋 + 舲 · trai + linh nghĩa thành phần: trai + linh