齋速 zhāi sù · trai tốc Hán Việt: trai tốc · Pinyin: zhāi sù Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 速 (tốc)Pinyinzhāi sùHán Việttrai tốcCấu tạo齋 + 速 · trai + tốc nghĩa thành phần: trai + tốc