齋鑊 zhāi huò · trai hoạch Hán Việt: trai hoạch · Pinyin: zhāi huò Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 鑊 (hoạch)Pinyinzhāi huòHán Việttrai hoạchCấu tạo齋 + 鑊 · trai + hoạch nghĩa thành phần: trai + hoạch