赍助 tê trợ Hán Việt: tê trợ Tổng quan Cấu tạo: 赍 (tê) + 助 (trợ)Hán Việttê trợCấu tạo赍 + 助 · tê + trợ nghĩa thành phần: tê + trợ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 資助或贈與他人財物。《孤本元明雜劇.卓文君.第一折》:「須延此人於家,館穀數日,齎助他些盤費。」《初刻拍案驚奇》卷二五:「他齎助我讀書成名,得有今日。」