齎志 tê chí Hán Việt: tê chí Tổng quan Cấu tạo: 齎 (tê) + 志 (chí)Hán Việttê chíCấu tạo齎 + 志 · tê + chí nghĩa thành phần: tê + chí Nghĩa EngCihui 齎志 jīzhì v.o. cherish unfulfilled ambitions