赍捧 tê phủng Hán Việt: tê phủng Tổng quan Cấu tạo: 赍 (tê) + 捧 (phủng)Hán Việttê phủngCấu tạo赍 + 捧 · tê + phủng nghĩa thành phần: tê + phủng