赍汩 tê cốt Hán Việt: tê cốt Tổng quan Cấu tạo: 赍 (tê) + 汩 (cốt)Hán Việttê cốtCấu tạo赍 + 汩 · tê + cốt nghĩa thành phần: tê + cốt