齐一

qí yītề nhất

Hán Việt: tề nhất · Pinyin: qí yī

Tổng quan

đồng đều

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.统一; 一致。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.整齊劃一。漢.王充《論衡.變虛》:「何天佑善偏,駮不齊一也。」 2.統一。《荀子.儒效》:「齊一天下,而莫能傾也。」

Cấu tạo: 齊 (tề) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng nhất
  • Google Alex v6 ngăn nắp, thống nhất
  • Tần suất từ đồng đều
  • Biên soạn 齊一 qíyī v.p. uniform; equal

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.整齊劃一。漢.王充《論衡.變虛》:「何天佑善偏,駮不齊一也。」 2.統一。《荀子.儒效》:「齊一天下,而莫能傾也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.统一; 一致。

Eng

  • Cihui uniform
  • Tần suất từ 齊一 qíyī v.p. uniform; equal

Đức

  • Handedict uniform

Từ liên quan

Gần nghĩa

一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中