齊雲 qí yún · tề vân Hán Việt: tề vân · Pinyin: qí yún Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 雲 (vân)Pinyinqí yúnHán Việttề vânCấu tạo齊 + 雲 · tề + vân nghĩa thành phần: tề + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楼名; 宋代球戏团体。Tân Hoa Tự Điển 1.楼名。 2.宋代球戏团体。