齊雲觀 qí yún guān · tề vân quan Hán Việt: tề vân quan · Pinyin: qí yún guān Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 雲 (vân) + 觀 (quan)Pinyinqí yún guānHán Việttề vân quanCấu tạo齊 + 雲 + 觀 · tề + vân + quan nghĩa thành phần: tề + vân + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫观名,南朝陈后主所建。Tân Hoa Tự Điển 1.宫观名,南朝陈后主所建。