齊體 qí tǐ · tề thể Hán Việt: tề thể · Pinyin: qí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 體 (thể)Pinyinqí tǐHán Việttề thểCấu tạo齊 + 體 · tề + thể nghĩa thành phần: tề + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹如一体; 匹配;结合; 指妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹如一体。 2.匹配;结合。 3.指妻子。