齊偕 qí xié · tề giai Hán Việt: tề giai · Pinyin: qí xié Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 偕 (giai)Pinyinqí xiéHán Việttề giaiCấu tạo齊 + 偕 · tề + giai nghĩa thành phần: tề + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹骈偶。即四六文。Tân Hoa Tự Điển 1.犹骈偶。即四六文。