齊兒 qí ér · tề nhi Hán Việt: tề nhi · Pinyin: qí ér Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 兒 (nhi)Pinyinqí érHán Việttề nhiCấu tạo齊 + 兒 · tề + nhi nghĩa thành phần: tề + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉朱博对齐郡右曹掾史的蔑称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉朱博对齐郡右曹掾史的蔑称。