齊刃

qí rèn tề nhận

Hán Việt: tề nhận · Pinyin: qí rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一齐杀敌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一齐杀敌。