齊列 qí liè · tề liệt Hán Việt: tề liệt · Pinyin: qí liè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 列 (liệt)Pinyinqí lièHán Việttề liệtCấu tạo齊 + 列 · tề + liệt nghĩa thành phần: tề + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并列; 引申为同样,同等。Tân Hoa Tự Điển 1.并列。 2.引申为同样,同等。EngCihui 齊列 qíliè v. be side by side