齊刷刷

qí shuā shuā tề xoát xoát

Hán Việt: tề xoát xoát · Pinyin: qí shuā shuā

Tổng quan

đồng đều | đều tăm tắp

Cấu tạo: (tề) + (xoát) + (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng đều | đều tăm tắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"齐唰唰"; 形容动作一致,非常整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齐唰唰"。 2.形容动作一致,非常整齐。

Eng

  • CC-CEDICT even|uniform
  • Cihui even; uniform