齊割 qí gē · tề cát Hán Việt: tề cát · Pinyin: qí gē Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 割 (cát)Pinyinqí gēHán Việttề cátCấu tạo齊 + 割 · tề + cát nghĩa thành phần: tề + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平均分割。Tân Hoa Tự Điển 1.平均分割。