齊力
tề lực
Hán Việt: tề lực · Pinyin: qí lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹协力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹协力。
Eng
- Cihui 齊力 qílì v.o. work as one; make a common/concerted effort
Hán Việt: tề lực · Pinyin: qí lì