齊同 qí tóng · tề đồng Hán Việt: tề đồng · Pinyin: qí tóng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 同 (đồng)Pinyinqí tóngHán Việttề đồngCấu tạo齊 + 同 · tề + đồng nghĩa thành phần: tề + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一致;共同若备(刘备)与彼协心,上下齐同,则宜抚安,与结盟好。