齊後 qí hòu · tề hậu Hán Việt: tề hậu · Pinyin: qí hòu Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 後 (hậu)Pinyinqí hòuHán Việttề hậuCấu tạo齊 + 後 · tề + hậu nghĩa thành phần: tề + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指春秋齐侯。参见"齐后疟"。亦指春秋齐王后。参见"齐后破环"。 2.即齐女。