齊吠 tề phệ Hán Việt: tề phệ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 吠 (phệ)Hán Việttề phệCấu tạo齊 + 吠 · tề + phệ nghĩa thành phần: tề + phệ Nghĩa EngCihui 齊吠 ífèi n. full cry