齊和 qí hé · tề hòa Hán Việt: tề hòa · Pinyin: qí hé Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 和 (hòa)Pinyinqí héHán Việttề hòaCấu tạo齊 + 和 · tề + hòa nghĩa thành phần: tề + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使食物的滋味调和适口; 指作料﹑药物等的剂量。Tân Hoa Tự Điển 1.使食物的滋味调和适口。 2.指作料﹑药物等的剂量。