齊唰唰

qí shuā shuā tề lạt lạt

Hán Việt: tề lạt lạt · Pinyin: qí shuā shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"齐刷刷"。