齊壹 qí yī · tề nhất Hán Việt: tề nhất · Pinyin: qí yī Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 壹 (nhất)Pinyinqí yīHán Việttề nhấtCấu tạo齊 + 壹 · tề + nhất nghĩa thành phần: tề + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐一。Tân Hoa Tự Điển 1.齐一。