齊夏 qí xià · tề hạ Hán Việt: tề hạ · Pinyin: qí xià Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 夏 (hạ)Pinyinqí xiàHán Việttề hạCấu tạo齊 + 夏 · tề + hạ nghĩa thành phần: tề + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古乐章名。九夏之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古乐章名。九夏之一。