齊奏
tề tấu
Hán Việt: tề tấu · Pinyin: qí zòu
Tổng quan
hợp tấu
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp tấu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器乐演奏形式之一。指两个以上的演奏者,按同度或八度音程关系同时演奏同一旋律。
Eng
- Cihui 齊奏 ízòu v. <mus.> play in unison ◆n. unison
Hán Việt: tề tấu · Pinyin: qí zòu
hợp tấu