齊契

qí qì tề khế

Hán Việt: tề khế · Pinyin: qí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同心默契; 志趣相同的人; 犹合契。谓相符合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同心默契。 2.志趣相同的人。 3.犹合契。谓相符合。