齊女

qí nǚ tề nữ

Hán Việt: tề nữ · Pinyin: qí nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉的异名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的异名。