齊如 qí rú · tề như Hán Việt: tề như · Pinyin: qí rú Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 如 (như)Pinyinqí rúHán Việttề nhưCấu tạo齊 + 如 · tề + như nghĩa thành phần: tề + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庄重恭敬貌。Tân Hoa Tự Điển 1.庄重恭敬貌。