齊娜 Zīnà · tề na Hán Việt: tề na · Pinyin: Zīnà Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 娜 (na)PinyinZīnàHán Việttề naCấu tạo齊 + 娜 · tề + na nghĩa thành phần: tề + na Nghĩa EngCihui Xena