齊容 qí róng · tề dung Hán Việt: tề dung · Pinyin: qí róng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 容 (dung)Pinyinqí róngHán Việttề dungCấu tạo齊 + 容 · tề + dung nghĩa thành phần: tề + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容饰齐一。Tân Hoa Tự Điển 1.容饰齐一。