齊展展 qí zhǎn zhǎn · tề triển triển Hán Việt: tề triển triển · Pinyin: qí zhǎn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 展 (triển) + 展 (triển)Pinyinqí zhǎn zhǎnHán Việttề triển triểnCấu tạo齊 + 展 + 展 · tề + triển + triển nghĩa thành phần: tề + triển + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整整齐齐。Tân Hoa Tự Điển 1.整整齐齐。