齊嶄嶄 qí zhǎn zhǎn · tề tiệm tiệm Hán Việt: tề tiệm tiệm · Pinyin: qí zhǎn zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 嶄 (tiệm) + 嶄 (tiệm)Pinyinqí zhǎn zhǎnHán Việttề tiệm tiệmCấu tạo齊 + 嶄 + 嶄 · tề + tiệm + tiệm nghĩa thành phần: tề + tiệm + tiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"齐嶄嶄"; 整齐貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"齐嶄嶄"。 2.整齐貌。