齊平 qí píng · tề bình Hán Việt: tề bình · Pinyin: qí píng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 平 (bình)Pinyinqí píngHán Việttề bìnhCấu tạo齊 + 平 · tề + bình nghĩa thành phần: tề + bình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整齐;平正。Tân Hoa Tự Điển 1.整齐;平正。