齊年
tề niên
Hán Việt: tề niên · Pinyin: qí nián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指同一年受朝廷征选; 指科举制度下同科登第; 指年龄相同的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指同一年受朝廷征选。 2.指科举制度下同科登第。 3.指年龄相同的人。
Eng
- Cihui 齊年 qínián v.p. the same age