齊徒 qí tú · tề đồ Hán Việt: tề đồ · Pinyin: qí tú Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 徒 (đồ)Pinyinqí túHán Việttề đồCấu tạo齊 + 徒 · tề + đồ nghĩa thành phần: tề + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指西汉文学家司马相如《子虚赋》中虚构的人物乌有先生。乌有先生为齐人,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指西汉文学家司马相如《子虚赋》中虚构的人物乌有先生。乌有先生为齐人,故称。