齊德

qí dé tề đức

Hán Việt: tề đức · Pinyin: qí dé

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与某人的德行齐等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与某人的德行齐等。