齊志 qí zhì · tề chí Hán Việt: tề chí · Pinyin: qí zhì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 志 (chí)Pinyinqí zhìHán Việttề chíCấu tạo齊 + 志 · tề + chí nghĩa thành phần: tề + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同心同德; 谓志趣﹑抱负相同。Tân Hoa Tự Điển 1.同心同德。 2.谓志趣﹑抱负相同。