齊戒

qí jiè tề giới

Hán Việt: tề giới · Pinyin: qí jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修身自警; 古人在祭祀或举行典礼之前,常沐浴更衣,戒绝嗜欲,使身心洁净,以示虔敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修身自警。 2.古人在祭祀或举行典礼之前,常沐浴更衣,戒绝嗜欲,使身心洁净,以示虔敬。