齊截
tề tiệt
Hán Việt: tề tiệt · Pinyin: qí jié
Tổng quan
chỉnh tề: đều đặn/đầy đủ
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉnh tề: đều đặn/đầy đủ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓齐心一致; 整齐; 齐全;齐备。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓齐心一致。 2.整齐。 3.齐全;齐备。
Eng
- Cihui 齊截 íjie s.v. <coll.> 1. neat; even; well-formed 2. complete; all in readiness