齊房

qí fáng tề phòng

Hán Việt: tề phòng · Pinyin: qí fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斋戒的居室; 汉郊祀歌名。《汉书.礼乐志》载郊祀歌十九章﹐其十三名"齐房"﹐谓"元封二年芝生甘泉齐房作"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.斋戒的居室。 2.汉郊祀歌名。《汉书.礼乐志》载郊祀歌十九章﹐其十三名"齐房"﹐谓"元封二年芝生甘泉齐房作"。