齊技 qí jì · tề kĩ Hán Việt: tề kĩ · Pinyin: qí jì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 技 (kĩ)Pinyinqí jìHán Việttề kĩCấu tạo齊 + 技 · tề + kĩ nghĩa thành phần: tề + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓技道相等。Tân Hoa Tự Điển 1.谓技道相等。