齊攢 qí zǎn · tề toàn Hán Việt: tề toàn · Pinyin: qí zǎn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 攢 (toàn)Pinyinqí zǎnHán Việttề toànCấu tạo齊 + 攢 · tề + toàn nghĩa thành phần: tề + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搅扰。Tân Hoa Tự Điển 1.搅扰。