齊斧 qí fǔ · tề phủ Hán Việt: tề phủ · Pinyin: qí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 斧 (phủ)Pinyinqí fǔHán Việttề phủCấu tạo齊 + 斧 · tề + phủ nghĩa thành phần: tề + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利斧。齐,通"资"; 借指象征帝王权力的黄钺。Tân Hoa Tự Điển 1.利斧。齐,通"资"。 2.借指象征帝王权力的黄钺。