齊斷 qí duàn · tề đoạn Hán Việt: tề đoạn · Pinyin: qí duàn Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 斷 (đoạn)Pinyinqí duànHán Việttề đoạnCấu tạo齊 + 斷 · tề + đoạn nghĩa thành phần: tề + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹果断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹果断。