齊明 qí míng · tề minh Hán Việt: tề minh · Pinyin: qí míng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 明 (minh)Pinyinqí míngHán Việttề minhCấu tạo齊 + 明 · tề + minh nghĩa thành phần: tề + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 整齐而严明。Tân Hoa Tự Điển 1.整齐而严明。EngCihui 齊明 qímíng v.p. <phy.> aplanatic